康采恩

kāng cǎi ēn khang thải ân

Hán Việt: khang thải ân · Pinyin: kāng cǎi ēn

Tổng quan

tập đoàn: nghiệp đoàn/công-xoóc-xi-om/consortium

Cấu tạo: (khang) + (thải) + (ân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập đoàn: nghiệp đoàn/công-xoóc-xi-om/consortium

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 资本主义垄断组织的形式之一。它由不同经济部门的许多企业,包括工业企业、贸易公司、银行、运输公司和保险公司等联合组成。目的在于垄断销售市场、争夺原料产地和投资场所,以攫取高额利润。

Eng

  • Cihui 康采恩 āngcǎi'ēn n. <econ./loan> concern