康靖 kāng jìng · khang tĩnh Hán Việt: khang tĩnh · Pinyin: kāng jìng Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 靖 (tĩnh)Pinyinkāng jìngHán Việtkhang tĩnhCấu tạo康 + 靖 · khang + tĩnh nghĩa thành phần: khang + tĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安宁; 安康。Tân Hoa Tự Điển 1.安宁。 2.安康。