康韶 kāng sháo · khang thiều Hán Việt: khang thiều · Pinyin: kāng sháo Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 韶 (thiều)Pinyinkāng sháoHán Việtkhang thiềuCấu tạo康 + 韶 · khang + thiều nghĩa thành phần: khang + thiều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古乐曲名。Tân Hoa Tự Điển 1.古乐曲名。