康順

kāng shùn khang thuận

Hán Việt: khang thuận · Pinyin: kāng shùn

Tổng quan

Cấu tạo: (khang) + (thuận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五代周乐曲名。《十二顺》之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.五代周乐曲名。《十二顺》之一。