康食 kāng shí · khang thực Hán Việt: khang thực · Pinyin: kāng shí Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 食 (thực)Pinyinkāng shíHán Việtkhang thựcCấu tạo康 + 食 · khang + thực nghĩa thành phần: khang + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 足食。Tân Hoa Tự Điển 1.足食。