庸主

yōng zhǔ dong chủ

Hán Việt: dong chủ · Pinyin: yōng zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (dong) + (chủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平庸的君主; 指昏庸的君主。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平庸的君主。 2.指昏庸的君主。