庸伍

yōng wǔ dong ngũ

Hán Việt: dong ngũ · Pinyin: yōng wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (dong) + (ngũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 才识平庸之辈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.才识平庸之辈。