庸何 yōng hé · dong hà Hán Việt: dong hà · Pinyin: yōng hé Tổng quan Cấu tạo: 庸 (dong) + 何 (hà)Pinyinyōng héHán Việtdong hàCấu tạo庸 + 何 · dong + hà nghĩa thành phần: dong + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 何,什么。Tân Hoa Tự Điển 1.何,什么。