庸僕 yōng pū · dong bộc Hán Việt: dong bộc · Pinyin: yōng pū Tổng quan Cấu tạo: 庸 (dong) + 僕 (bộc)Pinyinyōng pūHán Việtdong bộcCấu tạo庸 + 僕 · dong + bộc nghĩa thành phần: dong + bộc