庸凡

yōng fán dong phàm

Hán Việt: dong phàm · Pinyin: yōng fán

Tổng quan

Cấu tạo: (dong) + (phàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平凡; 指庸俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平凡。 2.指庸俗。