庸劣

yōng lièdong liệt

Hán Việt: dong liệt · Pinyin: yōng liè

Tổng quan

hèn kém

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.平庸低劣。有时用作自谦之词。

Cấu tạo: 庸 (dong) + 劣 (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dong liệt: hèn kém
  • Biên soạn v.p. ordinary and inferior

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.平庸低劣。有时用作自谦之词。

Eng

  • JMdict mediocre
  • JMdict inferior
  • JMdict commonplace
  • JMdict foolish
  • JMdict stupid
  • Cihui 庸劣 ōngliè v.p. ordinary and inferior

ja

  • JMdict 庸劣(ようれつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

劣势 · 劣弧 · 劣智 · 劣汰 · 劣犬 · 劣画 · 劣的 · 劣等