庸勳

yōng xūn dong huân

Hán Việt: dong huân · Pinyin: yōng xūn

Tổng quan

Cấu tạo: (dong) + (huân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酬赏有功的人; 功勋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酬赏有功的人。 2.功勋。