庸可 yōng kě · dong khả Hán Việt: dong khả · Pinyin: yōng kě Tổng quan Cấu tạo: 庸 (dong) + 可 (khả)Pinyinyōng kěHán Việtdong khảCấu tạo庸 + 可 · dong + khả nghĩa thành phần: dong + khả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"庸何"。