庸回

yōng huí dong hồi

Hán Việt: dong hồi · Pinyin: yōng huí

Tổng quan

Cấu tạo: (dong) + (hồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"庸违"。 2.回,通"违"。 3.指用心不良之奸邪小人。