庸客 yōng kè · dong khách Hán Việt: dong khách · Pinyin: yōng kè Tổng quan Cấu tạo: 庸 (dong) + 客 (khách)Pinyinyōng kèHán Việtdong kháchCấu tạo庸 + 客 · dong + khách nghĩa thành phần: dong + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受雇而为人耕作者。Tân Hoa Tự Điển 1.受雇而为人耕作者。