庸情 yōng qíng · dong tình Hán Việt: dong tình · Pinyin: yōng qíng Tổng quan Cấu tạo: 庸 (dong) + 情 (tình)Pinyinyōng qíngHán Việtdong tìnhCấu tạo庸 + 情 · dong + tình nghĩa thành phần: dong + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹俗虑,常人的心志。Tân Hoa Tự Điển 1.犹俗虑,常人的心志。