庸末

yōng mò dong mạt

Hán Việt: dong mạt · Pinyin: yōng mò

Tổng quan

Cấu tạo: (dong) + (mạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹末流。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹末流。