庸朽 yōng xiǔ · dong hủ Hán Việt: dong hủ · Pinyin: yōng xiǔ Tổng quan Cấu tạo: 庸 (dong) + 朽 (hủ)Pinyinyōng xiǔHán Việtdong hủCấu tạo庸 + 朽 · dong + hủ nghĩa thành phần: dong + hủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庸下衰朽。Tân Hoa Tự Điển 1.庸下衰朽。