庸次 yōng cì · dong thứ Hán Việt: dong thứ · Pinyin: yōng cì Tổng quan Cấu tạo: 庸 (dong) + 次 (thứ)Pinyinyōng cìHán Việtdong thứCấu tạo庸 + 次 · dong + thứ nghĩa thành phần: dong + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 更迭相代。次,通"佽"。更代。Tân Hoa Tự Điển 1.更迭相代。次,通"佽"。更代。