庸民
dong dân
Hán Việt: dong dân · Pinyin: yōng mín
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 平民;普通的人; 雇工。
- Tân Hoa Tự Điển 1.平民;普通的人。 2.雇工。
Eng
- Cihui 庸民 ōngmín n. common people
Hán Việt: dong dân · Pinyin: yōng mín