庸渠

yōng qú dong cừ

Hán Việt: dong cừ · Pinyin: yōng qú

Tổng quan

Cấu tạo: (dong) + (cừ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"庸讵"。渠,通"讵"。 2.水鸟名。即水鸡。