庸狗 yōng gǒu · dong cẩu Hán Việt: dong cẩu · Pinyin: yōng gǒu Tổng quan Cấu tạo: 庸 (dong) + 狗 (cẩu)Pinyinyōng gǒuHán Việtdong cẩuCấu tạo庸 + 狗 · dong + cẩu nghĩa thành phần: dong + cẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 詈词。Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。