庸瑣 yōng suǒ · dong tỏa Hán Việt: dong tỏa · Pinyin: yōng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 庸 (dong) + 瑣 (tỏa)Pinyinyōng suǒHán Việtdong tỏaCấu tạo庸 + 瑣 · dong + tỏa nghĩa thành phần: dong + tỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庸下不识大体; 指庸下不识大体之人。Tân Hoa Tự Điển 1.庸下不识大体。 2.指庸下不识大体之人。