庸众人 dong chúng nhân Hán Việt: dong chúng nhân Tổng quan Cấu tạo: 庸 (dong) + 众 (chúng) + 人 (nhân)Hán Việtdong chúng nhânCấu tạo庸 + 众 + 人 · dong + chúng + nhân nghĩa thành phần: dong + chúng + nhân