庸租 yōng zū · dong tô Hán Việt: dong tô · Pinyin: yōng zū Tổng quan Cấu tạo: 庸 (dong) + 租 (tô)Pinyinyōng zūHán Việtdong tôCấu tạo庸 + 租 · dong + tô nghĩa thành phần: dong + tô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指唐代赋役制度中的力庸和田租。Tân Hoa Tự Điển 1.指唐代赋役制度中的力庸和田租。