庸素 yōng sù · dong tố Hán Việt: dong tố · Pinyin: yōng sù Tổng quan Cấu tạo: 庸 (dong) + 素 (tố)Pinyinyōng sùHán Việtdong tốCấu tạo庸 + 素 · dong + tố nghĩa thành phần: dong + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 素质凡庸。Tân Hoa Tự Điển 1.素质凡庸。