庸臣 yōng chén · dong thần Hán Việt: dong thần · Pinyin: yōng chén Tổng quan Cấu tạo: 庸 (dong) + 臣 (thần)Pinyinyōng chénHán Việtdong thầnCấu tạo庸 + 臣 · dong + thần nghĩa thành phần: dong + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平庸之臣。Tân Hoa Tự Điển 1.平庸之臣。