庸蔽 yōng bì · dong tế Hán Việt: dong tế · Pinyin: yōng bì Tổng quan Cấu tạo: 庸 (dong) + 蔽 (tế)Pinyinyōng bìHán Việtdong tếCấu tạo庸 + 蔽 · dong + tế nghĩa thành phần: dong + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹庸暗; 谓庸鄙悖理。Tân Hoa Tự Điển 1.犹庸暗。 2.谓庸鄙悖理。