庸賃 yōng lìn · dong nhẫm Hán Việt: dong nhẫm · Pinyin: yōng lìn Tổng quan Cấu tạo: 庸 (dong) + 賃 (nhẫm)Pinyinyōng lìnHán Việtdong nhẫmCấu tạo庸 + 賃 · dong + nhẫm nghĩa thành phần: dong + nhẫm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹庸作。Tân Hoa Tự Điển 1.犹庸作。