庸近

yōng jìn dong cận

Hán Việt: dong cận · Pinyin: yōng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (dong) + (cận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见识短浅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见识短浅。