庸遽 yōng jù · dong cự Hán Việt: dong cự · Pinyin: yōng jù Tổng quan Cấu tạo: 庸 (dong) + 遽 (cự)Pinyinyōng jùHán Việtdong cựCấu tạo庸 + 遽 · dong + cự nghĩa thành phần: dong + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怎么。Tân Hoa Tự Điển 1.怎么。