庸遽

yōng jù dong cự

Hán Việt: dong cự · Pinyin: yōng jù

Tổng quan

Cấu tạo: (dong) + (cự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怎么。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怎么。