庸釋

yōng shì dong thích

Hán Việt: dong thích · Pinyin: yōng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (dong) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舍弃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.舍弃。