庸釋 yōng shì · dong thích Hán Việt: dong thích · Pinyin: yōng shì Tổng quan Cấu tạo: 庸 (dong) + 釋 (thích)Pinyinyōng shìHán Việtdong thíchCấu tạo庸 + 釋 · dong + thích nghĩa thành phần: dong + thích