庸韋 yōng wéi · dong vi Hán Việt: dong vi · Pinyin: yōng wéi Tổng quan Cấu tạo: 庸 (dong) + 韋 (vi)Pinyinyōng wéiHán Việtdong viCấu tạo庸 + 韋 · dong + vi nghĩa thành phần: dong + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"庸违"。 2.韦,通"违"。