庾億 yǔ yì·dữu ức Hán Việt: dữu ức · Pinyin: yǔ yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓仓中储米极多。语出《诗.小雅.楚茨》"我仓既盈,我庾维亿。"毛传"露积为庾,万万曰亿。" Cấu tạo: 庾 (dữu) + 億 (ức)Pinyinyǔ yìHán Việtdữu ứcCấu tạo庾 + 億 · dữu + ức nghĩa thành phần: dữu + ức Từ liên quan Gần nghĩa億萬 · 億劫 · 億度 · 億斷 · 億說 · 庾信 · 庾嶺 · 亿万斯年