庾億 yǔ yì · dữu ức Hán Việt: dữu ức · Pinyin: yǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 庾 (dữu) + 億 (ức)Pinyinyǔ yìHán Việtdữu ứcCấu tạo庾 + 億 · dữu + ức nghĩa thành phần: dữu + ức