庾弓 yǔ gōng · dữu cung Hán Việt: dữu cung · Pinyin: yǔ gōng Tổng quan Cấu tạo: 庾 (dữu) + 弓 (cung)Pinyinyǔ gōngHán Việtdữu cungCấu tạo庾 + 弓 · dữu + cung nghĩa thành phần: dữu + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代六弓之一,弓力较弱,用于近射。Tân Hoa Tự Điển 1.古代六弓之一,弓力较弱,用于近射。