庾曹

yǔ cáo dữu tào

Hán Việt: dữu tào · Pinyin: yǔ cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (dữu) + (tào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 管理仓廪之曹司。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.管理仓廪之曹司。