庾積 yǔ jī · dữu tích Hán Việt: dữu tích · Pinyin: yǔ jī Tổng quan Cấu tạo: 庾 (dữu) + 積 (tích)Pinyinyǔ jīHán Việtdữu tíchCấu tạo庾 + 積 · dữu + tích nghĩa thành phần: dữu + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 露天储积之谷物。Tân Hoa Tự Điển 1.露天储积之谷物。