庾腸 yǔ cháng · dữu tràng Hán Việt: dữu tràng · Pinyin: yǔ cháng Tổng quan Cấu tạo: 庾 (dữu) + 腸 (tràng)Pinyinyǔ chángHán Việtdữu tràngCấu tạo庾 + 腸 · dữu + tràng nghĩa thành phần: dữu + tràng