厕孔

xí khổng

Hán Việt: xí khổng

Tổng quan

xí khổng (譬喻)譬極污穢者之辭。臨濟錄曰:「道流莫將佛為究竟,我見佛猶如廁孔,菩薩羅漢盡是枷鎖縛人底物。」☸

Cấu tạo: (xí) + (khổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xí khổng (譬喻)譬極污穢者之辭。臨濟錄曰:「道流莫將佛為究竟,我見佛猶如廁孔,菩薩羅漢盡是枷鎖縛人底物。」☸