廁所

cè suǒ xí sở

Hán Việt: xí sở · Pinyin: cè suǒ

Tổng quan

nhà vệ sinh | toa lét | LT:間|间,處|处

Cấu tạo: (xí) + (sở)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà vệ sinh | toa lét | LT:間|间,處|处

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大小便的地方。也稱為「中廁兒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供人大小便的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供人大小便的地方。

Eng

  • CC-CEDICT toilet; lavatory|CL:間|间[jian1],處|处[chu4]
  • Cihui toilet; lavatory; CL:間|间,處|处

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

茅厕