廁混 cè hùn · xí hỗn Hán Việt: xí hỗn · Pinyin: cè hùn Tổng quan Cấu tạo: 廁 (xí) + 混 (hỗn)Pinyincè hùnHán Việtxí hỗnCấu tạo廁 + 混 · xí + hỗn nghĩa thành phần: xí + hỗn