廁神

xí thần

Hán Việt: xí thần

Tổng quan

(明王)烏芻沙摩明王有解穢真言,遂以為廁神。☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

傳說中的神仙名。參見「紫姑」條。

Cấu tạo: 厕 (xí) + 神 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (明王)烏芻沙摩明王有解穢真言,遂以為廁神。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傳說中的神仙名。參見「紫姑」條。

Từ liên quan

Gần nghĩa

厕具 · 厕所 · 厕纸 · 厕足 · 厕身 · 廁孔 · 廁牏 · 廁篦