廁篦 cè bì · xí bề Hán Việt: xí bề · Pinyin: cè bì Tổng quan Cấu tạo: 廁 (xí) + 篦 (bề)Pinyincè bìHán Việtxí bềCấu tạo廁 + 篦 · xí + bề nghĩa thành phần: xí + bề Nghĩa ViệtCihui xí bề (物名)廁籌也,見僧祇律三十四。☸