廁篦 cè bì·xí bề Hán Việt: xí bề · Pinyin: cè bì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即厕筹。 Cấu tạo: 廁 (xí) + 篦 (bề)Pinyincè bìHán Việtxí bềCấu tạo廁 + 篦 · xí + bề nghĩa thành phần: xí + bề Nghĩa ViệtCihui (物名)廁籌也,見僧祇律三十四。☸ Từ liên quan Gần nghĩa廁具 · 廁所 · 廁紙 · 廁足 · 廁身 · 廁孔 · 廁牏 · 廁神