廁簡 cè jiǎn · xí giản Hán Việt: xí giản · Pinyin: cè jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 廁 (xí) + 簡 (giản)Pinyincè jiǎnHán Việtxí giảnCấu tạo廁 + 簡 · xí + giản nghĩa thành phần: xí + giản