廁籌 cè chóu · xí trù Hán Việt: xí trù · Pinyin: cè chóu Tổng quan Cấu tạo: 廁 (xí) + 籌 (trù)Pinyincè chóuHán Việtxí trùCấu tạo廁 + 籌 · xí + trù nghĩa thành phần: xí + trù Nghĩa ViệtCihui xí trù (物名)竺人以小木竹片拭糞,一名廁籌,又名廁橛。☸