廁跡 cè jì · xí tích Hán Việt: xí tích · Pinyin: cè jì Tổng quan Cấu tạo: 廁 (xí) + 跡 (tích)Pinyincè jìHán Việtxí tíchCấu tạo廁 + 跡 · xí + tích nghĩa thành phần: xí + tích