廁錯 cè cuò · xí thác Hán Việt: xí thác · Pinyin: cè cuò Tổng quan Cấu tạo: 廁 (xí) + 錯 (thác)Pinyincè cuòHán Việtxí thácCấu tạo廁 + 錯 · xí + thác nghĩa thành phần: xí + thác