廂兵

xiāng bīngsương binh

Hán Việt: sương binh · Pinyin: xiāng bīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即厢军。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

宋代駐守京師的精兵為禁軍,其餘鎮守諸州,而只供勞役的,稱為「廂兵」。

Cấu tạo: 廂 (sương) + 兵 (binh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lính tạp dịch
  • Biên soạn 廂兵 xiāngbīng n. <hist.> Tang and Song garrison troops

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宋代駐守京師的精兵為禁軍,其餘鎮守諸州,而只供勞役的,稱為「廂兵」。

Eng

  • Cihui 廂兵 xiāngbīng n. <hist.> Tang and Song garrison troops

Từ liên quan

Gần nghĩa

兵丁 · 兵書 · 兵亂 · 兵事 · 兵仗 · 兵刃 · 兵制 · 兵力