廂兵
sương binh
Hán Việt: sương binh · Pinyin: xiāng bīng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 宋代駐守京師的精兵為禁軍,其餘鎮守諸州,而只供勞役的,稱為「廂兵」。
Eng
- Cihui 廂兵 xiāngbīng n. <hist.> Tang and Song garrison troops
Hán Việt: sương binh · Pinyin: xiāng bīng