廂吏 xiāng lì · sương lại Hán Việt: sương lại · Pinyin: xiāng lì Tổng quan Cấu tạo: 廂 (sương) + 吏 (lại)Pinyinxiāng lìHán Việtsương lạiCấu tạo廂 + 吏 · sương + lại nghĩa thành phần: sương + lại